散佈性的
tán bố tính đích
Hán Việt: tán bố tính đích
Tổng quan
(vật lý) khuếch tán (ánh sáng), rườm rà, dài dòng (văn)
Nghĩa
Việt
- Cihui (vật lý) khuếch tán (ánh sáng), rườm rà, dài dòng (văn)
Hán Việt: tán bố tính đích
(vật lý) khuếch tán (ánh sáng), rườm rà, dài dòng (văn)