散发披襟

sàn fà pī jīntán phát phi khâm

Hán Việt: tán phát phi khâm · Pinyin: sàn fà pī jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

蓬松着头发,敞开衣襟。形容不修边幅的的悠闲神态。

Cấu tạo: 散 (tán) + 發 (phát) + 披 (phi) + 襟 (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓬松着头发,敞开衣襟。形容不修边幅的的悠闲神态。

Từ liên quan

Gần nghĩa

散发出 · 散发气味的 · 散发的讲义 · 散发臭气的 · 披襟散发 · 披襟解带 · 散发抽簪 · 披襟解帶