散發抽簪
tán phát trừu trâm
Hán Việt: tán phát trừu trâm · Pinyin: sàn fà chōu zān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指弃官隐居,逍遥自在。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指弃官隐居。
Hán Việt: tán phát trừu trâm · Pinyin: sàn fà chōu zān