散发抽簪

sàn fà chōu zāntán phát trừu trâm

Hán Việt: tán phát trừu trâm · Pinyin: sàn fà chōu zān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指弃官隐居,逍遥自在。

Cấu tạo: 散 (tán) + 發 (phát) + 抽 (trừu) + 簪 (trâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指弃官隐居。

Từ liên quan

Gần nghĩa

散发出 · 散发气味的 · 散发的讲义 · 散发臭气的 · 散发披襟 · 抽簪散发 · 散发气味 · 散发计