散发气味

tán phát khí vị

Hán Việt: tán phát khí vị

Tổng quan

Cấu tạo: 散 (tán) + 發 (phát) + 氣 (khí) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bốc mùi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi smell up

Eng

  • Cihui smell up
  • Tần suất từ smell up

Từ liên quan

Gần nghĩa

散发气味的 · 气味相投 · 散发出 · 散发的讲义 · 散发臭气的 · 气味不佳的 · 散发披襟 · 散发抽簪