散在各地 tán tại các địa Hán Việt: tán tại các địa Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 在 (tại) + 各 (các) + 地 (địa)Hán Việttán tại các địaCấu tạo散 + 在 + 各 + 地 · tán + tại + các + địa nghĩa thành phần: tán + tại + các + địa Nghĩa EngCihui be blown the four wind