散佈謠言者 tán bố dao ngôn giả Hán Việt: tán bố dao ngôn giả Tổng quan người phao tin đồn nhảm Cấu tạo: 散 (tán) + 佈 (bố) + 謠 (dao) + 言 (ngôn) + 者 (giả)Hán Việttán bố dao ngôn giảCấu tạo散 + 佈 + 謠 + 言 + 者 · tán + bố + dao + ngôn + giả nghĩa thành phần: tán + bố + dao + ngôn + giả Nghĩa ViệtCihui người phao tin đồn nhảm