散帶衡門
tán đái hành môn
Hán Việt: tán đái hành môn · Pinyin: sǎn dài héng mén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指退官闲居或过隐居生活。衡门,简陋的门户。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指退官闲居或过隐居生活。
- Tân Hoa Tự Điển 指退官闲居或过隐居生活。
Hán Việt: tán đái hành môn · Pinyin: sǎn dài héng mén