散幘斜簪 tán trách tà trâm Hán Việt: tán trách tà trâm Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 幘 (trách) + 斜 (tà) + 簪 (trâm)Hán Việttán trách tà trâmCấu tạo散 + 幘 + 斜 + 簪 · tán + trách + tà + trâm nghĩa thành phần: tán + trách + tà + trâm Nghĩa EngCihui 散幘斜簪 ǎnzéxiézān f.e. free and easy in manner