散心解悶

sàn xīn jiě mèn tán tâm giải muộn

Hán Việt: tán tâm giải muộn · Pinyin: sàn xīn jiě mèn

Tổng quan

giải toả tâm trí khỏi sự buồn chán (thành ngữ)

Cấu tạo: (tán) + (tâm) + (giải) + (muộn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải toả tâm trí khỏi sự buồn chán (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to divert one's mind from boredom (idiom)
  • Cihui to divert one's mind from boredom (idiom)