散文翻譯 tán văn phiên dịch Hán Việt: tán văn phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 文 (văn) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việttán văn phiên dịchCấu tạo散 + 文 + 翻 + 譯 · tán + văn + phiên + dịch nghĩa thành phần: tán + văn + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 散文翻譯 ǎnwén fānyì n. <lg.> prose translation