散文翻译

tán văn phiên dịch

Hán Việt: tán văn phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: 散 (tán) + 文 (văn) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch văn xuôi
  • Biên soạn prose translation

Eng

  • Cihui 散文翻譯 ǎnwén fānyì n. <lg.> prose translation

Từ liên quan

Gần nghĩa

散文体的 · 散文式地 · 散文性的 · 翻譯官職 · 散文体 · 散文家 · 散文式表现 · 散文的