散朮兀台 sàn shù wù tái · tán truật ngột thai Hán Việt: tán truật ngột thai · Pinyin: sàn shù wù tái Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 朮 (truật) + 兀 (ngột) + 台 (thai)Pinyinsàn shù wù táiHán Việttán truật ngột thaiCấu tạo散 + 朮 + 兀 + 台 · tán + truật + ngột + thai nghĩa thành phần: tán + truật + ngột + thai