散步的人 sàn bù de rén · tán bộ đích nhân Hán Việt: tán bộ đích nhân · Pinyin: sàn bù de rén Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 步 (bộ) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinsàn bù de rénHán Việttán bộ đích nhânCấu tạo散 + 步 + 的 + 人 · tán + bộ + đích + nhân nghĩa thành phần: tán + bộ + đích + nhân