散漫地说

tán mạn địa thuyết

Hán Việt: tán mạn địa thuyết

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nước dãi, mũi dãi, nhỏ dãi, chảy nước dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con)

Cấu tạo: 散 (tán) + 漫 (mạn) + 地 (địa) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói lan man

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi drool

Từ liên quan

Gần nghĩa

散漫的人 · 散漫地 · 散漫的 · 散漫无纪 · 散漫性