散漫地說

tán mạn địa thuyết

Hán Việt: tán mạn địa thuyết

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nước dãi, mũi dãi, nhỏ dãi, chảy nước dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con)

Cấu tạo: (tán) + (mạn) + (địa) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nước dãi, mũi dãi, nhỏ dãi, chảy nước dãi, thò lò mũi xanh (trẻ con)