散灰扃戶 sàn huī jiōng hù · tán hôi quynh hộ Hán Việt: tán hôi quynh hộ · Pinyin: sàn huī jiōng hù Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 灰 (hôi) + 扃 (quynh) + 戶 (hộ)Pinyinsàn huī jiōng hùHán Việttán hôi quynh hộCấu tạo散 + 灰 + 扃 + 戶 · tán + hôi + quynh + hộ nghĩa thành phần: tán + hôi + quynh + hộ