散灰扃戶

sàn huī jiōng hù tán hôi quynh hộ

Hán Việt: tán hôi quynh hộ · Pinyin: sàn huī jiōng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (hôi) + (quynh) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在地上撒灰,将门户关锁。旧时用来讥讽防闲妻妾的病态心理与可笑行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在地上撒灰,将门户关锁。 2.旧时因以"散灰扃户"讥讽防闲妻妾之病态心理与可笑行为。
  • Tân Hoa Tự Điển ①在地上撒灰,将门户关锁。②旧时因以散灰扃户”讥讽防闲妻妾之病态心理与可笑行为。