散熱格子 sǎn rè gé zi · tán nhiệt cách tử Hán Việt: tán nhiệt cách tử · Pinyin: sǎn rè gé zi Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 熱 (nhiệt) + 格 (cách) + 子 (tử)Pinyinsǎn rè gé ziHán Việttán nhiệt cách tửCấu tạo散 + 熱 + 格 + 子 · tán + nhiệt + cách + tử nghĩa thành phần: tán + nhiệt + cách + tử