散焦現象 tán tiêu hiện tượng Hán Việt: tán tiêu hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 焦 (tiêu) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việttán tiêu hiện tượngCấu tạo散 + 焦 + 現 + 象 · tán + tiêu + hiện + tượng nghĩa thành phần: tán + tiêu + hiện + tượng Nghĩa EngCihui defocusing