散熱器風扇
tán nhiệt khí phong phiến
Hán Việt: tán nhiệt khí phong phiến · Pinyin: sàn rè qì fēng shàn
Tổng quan
Cấu tạo: 散 (tán) + 熱 (nhiệt) + 器 (khí) + 風 (phong) + 扇 (phiến)
Hán Việt: tán nhiệt khí phong phiến · Pinyin: sàn rè qì fēng shàn
Cấu tạo: 散 (tán) + 熱 (nhiệt) + 器 (khí) + 風 (phong) + 扇 (phiến)