散生中柱 tán sanh trung trụ Hán Việt: tán sanh trung trụ Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 生 (sanh) + 中 (trung) + 柱 (trụ)Hán Việttán sanh trung trụCấu tạo散 + 生 + 中 + 柱 · tán + sanh + trung + trụ nghĩa thành phần: tán + sanh + trung + trụ Nghĩa EngCihui atactostele