散生針茅 tán sanh châm mao Hán Việt: tán sanh châm mao Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 生 (sanh) + 針 (châm) + 茅 (mao)Hán Việttán sanh châm maoCấu tạo散 + 生 + 針 + 茅 · tán + sanh + châm + mao nghĩa thành phần: tán + sanh + châm + mao Nghĩa EngCihui 散生針茅 ǎnshēng zhēnmáo n. porcupine grass