散羣作用 tán quần tác dụng Hán Việt: tán quần tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 羣 (quần) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttán quần tác dụngCấu tạo散 + 羣 + 作 + 用 · tán + quần + tác + dụng nghĩa thành phần: tán + quần + tác + dụng Nghĩa EngCihui debunching