散裝貨物 tán trang hóa vật Hán Việt: tán trang hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 裝 (trang) + 貨 (hóa) + 物 (vật)Hán Việttán trang hóa vậtCấu tạo散 + 裝 + 貨 + 物 · tán + trang + hóa + vật nghĩa thành phần: tán + trang + hóa + vật Nghĩa EngCihui 散裝貨物 ǎnzhuāng huòwù n. bulk cargo; bulk freight M:¹pī