散陣投巢 sàn zhèn tóu cháo · tán trận đầu sào Hán Việt: tán trận đầu sào · Pinyin: sàn zhèn tóu cháo Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 陣 (trận) + 投 (đầu) + 巢 (sào)Pinyinsàn zhèn tóu cháoHán Việttán trận đầu sàoCấu tạo散 + 陣 + 投 + 巢 · tán + trận + đầu + sào nghĩa thành phần: tán + trận + đầu + sào