散馬休牛 sàn mǎ xiū niú · tán mã hưu ngưu Hán Việt: tán mã hưu ngưu · Pinyin: sàn mǎ xiū niú Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 馬 (mã) + 休 (hưu) + 牛 (ngưu)Pinyinsàn mǎ xiū niúHán Việttán mã hưu ngưuCấu tạo散 + 馬 + 休 + 牛 · tán + mã + hưu + ngưu nghĩa thành phần: tán + mã + hưu + ngưu