散馬休牛

sàn mǎ xiū niú tán mã hưu ngưu

Hán Việt: tán mã hưu ngưu · Pinyin: sàn mǎ xiū niú

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (mã) + (hưu) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不兴战事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《书.武成》"归马于华山之阳,放牛于桃林之野,示天下弗服"。蔡沈集传引《乐记》"武王胜商,渡河而西,马散之华山之阳而弗复乘,牛放之桃林之野而弗复服"◇称不兴战事为"散马休牛"。