散发抽簪 tán phát trừu trâm Hán Việt: tán phát trừu trâm Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 发 (phát) + 抽 (trừu) + 簪 (trâm)Hán Việttán phát trừu trâmCấu tạo散 + 发 + 抽 + 簪 · tán + phát + trừu + trâm nghĩa thành phần: tán + phát + trừu + trâm