敦世厲俗

dūn shì lì sú đôn thế lệ tục

Hán Việt: đôn thế lệ tục · Pinyin: dūn shì lì sú

Tổng quan

Cấu tạo: (đôn) + (thế) + (lệ) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敦:促成;厉:激励。促使社会风俗纯朴起来。
  • Tân Hoa Tự Điển 使民俗敦厚,世风振兴。