敦龐之樸 dūn páng zhī pǔ · đôn bàng chi phác Hán Việt: đôn bàng chi phác · Pinyin: dūn páng zhī pǔ Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 龐 (bàng) + 之 (chi) + 樸 (phác)Pinyindūn páng zhī pǔHán Việtđôn bàng chi phácCấu tạo敦 + 龐 + 之 + 樸 · đôn + bàng + chi + phác nghĩa thành phần: đôn + bàng + chi + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敦庞:敦厚;朴:没有加工过的,不加修饰。比喻质朴敦厚。