敦本務實 dūn běn wù shí · đôn bổn vụ thật Hán Việt: đôn bổn vụ thật · Pinyin: dūn běn wù shí Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 本 (bổn) + 務 (vụ) + 實 (thật)Pinyindūn běn wù shíHán Việtđôn bổn vụ thậtCấu tạo敦 + 本 + 務 + 實 · đôn + bổn + vụ + thật nghĩa thành phần: đôn + bổn + vụ + thật