敦樸

đôn phác

Hán Việt: đôn phác

Tổng quan

trung hậu thật thà

Cấu tạo: (đôn) + (phác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung hậu thật thà

Eng

  • Cihui 敦樸 ūnpǔ s.v. honest; sincere; upright

ja

  • JMdict honest and homely|simple

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

忠厚 · 老誠