敦樸

đôn phác

Hán Việt: đôn phác

Tổng quan

trung hậu thật thà

Cấu tạo: (đôn) + (phác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung hậu thật thà
  • Cihui trung hậu thật thà。敦厚樸實,忠厚樸實。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敦厚樸實。如:「他為人敦樸,做事實在,很受大家歡迎。」

Eng

  • Cihui 敦樸 ūnpǔ s.v. honest; sincere; upright

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

忠厚 · 老誠