敦煌五龍 dūn huáng wǔ lóng · đôn hoàng ngũ long Hán Việt: đôn hoàng ngũ long · Pinyin: dūn huáng wǔ lóng Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 煌 (hoàng) + 五 (ngũ) + 龍 (long)Pinyindūn huáng wǔ lóngHán Việtđôn hoàng ngũ longCấu tạo敦 + 煌 + 五 + 龍 · đôn + hoàng + ngũ + long nghĩa thành phần: đôn + hoàng + ngũ + long