敦煌變文 dūn huáng biàn wén · đôn hoàng biến văn Hán Việt: đôn hoàng biến văn · Pinyin: dūn huáng biàn wén Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 煌 (hoàng) + 變 (biến) + 文 (văn)Pinyindūn huáng biàn wénHán Việtđôn hoàng biến vănCấu tạo敦 + 煌 + 變 + 文 · đôn + hoàng + biến + văn nghĩa thành phần: đôn + hoàng + biến + văn