敦睦邦交 dūn mù bāng jiāo · đôn mục bang giao Hán Việt: đôn mục bang giao · Pinyin: dūn mù bāng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 睦 (mục) + 邦 (bang) + 交 (giao)Pinyindūn mù bāng jiāoHán Việtđôn mục bang giaoCấu tạo敦 + 睦 + 邦 + 交 · đôn + mục + bang + giao nghĩa thành phần: đôn + mục + bang + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敦:纯厚,诚恳;睦:和睦。保全国家之间的关系诚挚友好。