敦詩說禮 dūn shī shuō lǐ · đôn thi thuyết lễ Hán Việt: đôn thi thuyết lễ · Pinyin: dūn shī shuō lǐ Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 詩 (thi) + 說 (thuyết) + 禮 (lễ)Pinyindūn shī shuō lǐHán Việtđôn thi thuyết lễCấu tạo敦 + 詩 + 說 + 禮 · đôn + thi + thuyết + lễ nghĩa thành phần: đôn + thi + thuyết + lễ