敦豪快遞 dūn háo kuài dì · đôn hào khoái đệ Hán Việt: đôn hào khoái đệ · Pinyin: dūn háo kuài dì Tổng quan DHL Cấu tạo: 敦 (đôn) + 豪 (hào) + 快 (khoái) + 遞 (đệ)Pinyindūn háo kuài dìHán Việtđôn hào khoái đệCấu tạo敦 + 豪 + 快 + 遞 · đôn + hào + khoái + đệ nghĩa thành phần: đôn + hào + khoái + đệ Nghĩa ViệtCihui DHLEngCihui DHL