敦達古魯 dūn dá gǔ lǔ · đôn đạt cổ lỗ Hán Việt: đôn đạt cổ lỗ · Pinyin: dūn dá gǔ lǔ Tổng quan Cấu tạo: 敦 (đôn) + 達 (đạt) + 古 (cổ) + 魯 (lỗ)Pinyindūn dá gǔ lǔHán Việtđôn đạt cổ lỗCấu tạo敦 + 達 + 古 + 魯 · đôn + đạt + cổ + lỗ nghĩa thành phần: đôn + đạt + cổ + lỗ