敬上接下

jìng shàng jiē xià kính thượng tiếp hạ

Hán Việt: kính thượng tiếp hạ · Pinyin: jìng shàng jiē xià

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (thượng) + (tiếp) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊敬在己之上者,爱护在己之下者。形容待人谦恭有礼。同“敬上爱下”。
  • Tân Hoa Tự Điển 尊敬在己之上者,爱护在己之下者。形容待人谦恭有礼。同敬上爱下”。