敬業樂羣
kính nghiệp nhạc quần
Hán Việt: kính nghiệp nhạc quần · Pinyin: jìng yè yào qún
Tổng quan
cần mẫn và hòa đồng (thành ngữ) | tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệp
Nghĩa
Việt
- Cihui cần mẫn và hòa đồng (thành ngữ) | tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敬业:违心于学业;乐群:乐于与好朋友相处。专心学习,和同学融洽相处。
- Tân Hoa Tự Điển 敬业违心于学业;乐群乐于与好朋友相处。专心学习,和同学融洽相处。
Eng
- CC-CEDICT diligent and sociable (idiom); meticulous in work and dealing cheerfully with one's colleagues
- Cihui 敬業樂群 ìngyèlèqún f.e. respect work and enjoy company