敬之如賓 jìng zhī rú bīn · kính chi như tân Hán Việt: kính chi như tân · Pinyin: jìng zhī rú bīn Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 之 (chi) + 如 (như) + 賓 (tân)Pinyinjìng zhī rú bīnHán Việtkính chi như tânCấu tạo敬 + 之 + 如 + 賓 · kính + chi + như + tân nghĩa thành phần: kính + chi + như + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬:尊敬;宾:宾客。像对待宾客那样尊敬对方。