敬乞哂存

kính khất sẩn tồn

Hán Việt: kính khất sẩn tồn

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (khất) + (sẩn) + (tồn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敬乞哂存 ìngqǐshěncún f.e. <court.> please have the goodness to accept