敬事後食 jìng shì hòu shí · kính sự hậu thực Hán Việt: kính sự hậu thực · Pinyin: jìng shì hòu shí Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 事 (sự) + 後 (hậu) + 食 (thực)Pinyinjìng shì hòu shíHán Việtkính sự hậu thựcCấu tạo敬 + 事 + 後 + 食 · kính + sự + hậu + thực nghĩa thành phần: kính + sự + hậu + thực