敬如上賓

jìng rú shàng bīn kính như thượng tân

Hán Việt: kính như thượng tân · Pinyin: jìng rú shàng bīn

Tổng quan

kính như thượng tân

Cấu tạo: (kính) + (như) + (thượng) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính như thượng tân