敬守良箴

jìng shǒu liáng zhēn kính thủ lương châm

Hán Việt: kính thủ lương châm · Pinyin: jìng shǒu liáng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (thủ) + (lương) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箴:规劝,劝告。认真听取、遵守有益的规戒。