敬布腹心

jìng bù fù xīn kính bố phúc tâm

Hán Việt: kính bố phúc tâm · Pinyin: jìng bù fù xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (bố) + (phúc) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬:恭敬;布:阐述、表述;腹心:比喻诚意。至诚的话。旧时表示恭敬谨慎地陈述自己内心深处的话。