敬授民時 jìng shòu mín shí · kính thụ dân thì Hán Việt: kính thụ dân thì · Pinyin: jìng shòu mín shí Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 授 (thụ) + 民 (dân) + 時 (thì)Pinyinjìng shòu mín shíHán Việtkính thụ dân thìCấu tạo敬 + 授 + 民 + 時 · kính + thụ + dân + thì nghĩa thành phần: kính + thụ + dân + thì