敬業樂羣

jìng yè yào qún kính nghiệp nhạc quần

Hán Việt: kính nghiệp nhạc quần · Pinyin: jìng yè yào qún

Tổng quan

cần mẫn và hòa đồng (thành ngữ) | tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệp

Cấu tạo: (kính) + (nghiệp) + (nhạc) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cần mẫn và hòa đồng (thành ngữ) | tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệp

Eng

  • Cihui 敬業樂群 ìngyèlèqún f.e. respect work and enjoy company