敬業精神

jìng yè jīng shén kính nghiệp tinh thần

Hán Việt: kính nghiệp tinh thần · Pinyin: jìng yè jīng shén

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (nghiệp) + (tinh) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敬守職事並認真負責的精神。如:「他風雨無阻,勤奮工作的敬業精神,深獲上司賞識。」

Eng

  • Cihui 敬業精神 ìngyè jīngshén n. the spirit of respecting work