敬求墨寶 kính cầu mặc bảo Hán Việt: kính cầu mặc bảo Tổng quan Cấu tạo: 敬 (kính) + 求 (cầu) + 墨 (mặc) + 寶 (bảo)Hán Việtkính cầu mặc bảoCấu tạo敬 + 求 + 墨 + 寶 · kính + cầu + mặc + bảo nghĩa thành phần: kính + cầu + mặc + bảo Nghĩa EngCihui 敬求墨寶 ìngqiúmòbǎo f.e. <court.> request sb.'s calligraphy/handwriting